dao phát

dao phát

Người nông dân dùng dao phát để chặt những cành cây nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại dao lớn, lưỡi dày cong, dùng để phát cây, chặt cành hoặc cỏ: "dao phát" một công cụ cầm tay, thường lưỡi sắc, dùng trong nông nghiệp hoặc làm rẫy để dọn dẹp thực vật.
    • khí thô sơ: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc vùng sâu, "dao phát" cũng có thể được sử dụng như một khí tự vệ hoặc tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh nông dân dùng dao phát để chặt bỏ những bụi cây rậm rạp. (Người nông dân sử dụng con dao lớn lưỡi cong để cắt bỏ các bụi cây dày đặc.)
    • Trong kho vài cái dao phát kỹ, dùng để phát cỏ mỗi mùa. (Trong nhà kho vài con dao phát , được dùng để cắt cỏ vào mỗi mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dao phát rẫy": loại dao phát chuyên dụng dùng để khai hoang hoặc làm nương rẫy.

    • Mỗi buổi sáng, ông ta mang dao phát rẫy lên đồi để dọn đất trồng ngô. (Mỗi sáng, ông ấy mang con dao phát dùng cho rẫy lên đồi để dọn đất trồng ngô.)
  • "lưỡi dao phát": phần lưỡi sắc bén của dao phát.

    • Lưỡi dao phát này đã mòn, cần mài lại để dùng cho mùa vụ tới. (Phần lưỡi của con dao phát này đã cùn, cần mài lại để sử dụng cho mùa vụ sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dao quắm (danh từ): loại dao lưỡi cong tương tự, nhưng thường nhỏ hơn dùng để cắt cỏ hoặc tỉa cành.

    • Dao quắm rất tiện lợi cho việc tỉa cây trong vườn. (Dao quắm rất tiện lợi khi tỉa cây trong vườn.)
  • Phát (động từ): hành động dùng dao phát hoặc công cụ tương tự để cắt hoặc chặt.

    • Anh ấy phát sạch bụi rậm trong vườn. (Anh ấy cắt sạch bụi rậm trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dao chặt cây: dao dùng để chặt cây, nhưng thường không lưỡi cong đặc trưng như dao phát.
  • Rựa: loại dao lớn, lưỡi dày, dùng để phát cây, tương tự dao phát nhưng thường cán dài hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "dao phát" từ chỉ công cụ cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Proverbs and Idioms